[qì huà]
khí hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电气化diàn qì huà
điện khí hoá
điện khí hóa
理气化痰lǐ qì huà tán
lý khí hoá đàm
điều chỉnh 氣|气[qi4] và hoá đờm
膀胱气化páng guāng qì huà
bàng quang khí hoá
quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.