[qì shì]
khí thế
气势磅礴
qì shì bàng bó
Hùng vĩ, khí thế
人民大会堂气势雄伟
rén mín dà huì táng qì shì xióng wěi
Đại lễ đường Nhân dân hùng vĩ khí thế
气势凌人qì shì líng rén
khí thế lăng nhân
ngạo mạn và hống hách
气势宏伟qì shì hóng wěi
khí thế hoành vĩ
oai vệ; tráng lệ
气势汹汹qì shì xiōng xiōng
khí thế hung hung
hung hăng; hung tợn; hống hách