[qì dòng]
khí động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
气动式qì dòng shì
khí động thức
khí nén
气动泵qì dòng bèng
khí động bơm
bơm khí nén
气动闸qì dòng zhá
khí động trập
phanh khí nén
气动噪声qì dòng zào shēng
khí động táo thanh
tiếng ồn khí động học
气动开关qì dòng kāi guān
khí động khai quan
công tắc khí nén
气动控制qì dòng kòng zhì
khí động khống chế
điều khiển khí nén
气动葫芦qì dòng hú lu
tời nâng khí nén
空气动力kōng qì dòng lì
không khí động lực
lực khí động học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.