[mín fǎ]
dân pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
民法典mín fǎ diǎn
dân pháp điển
bộ luật dân sự
人民法院rén mín fǎ yuàn
nhân dân pháp viện
tòa án nhân dân; tòa án