[mín yì]
dân ý
民意测验
mín yì cè yàn
Khảo sát ý kiến dân chúng
民意不可侮
mín yì bù kě wǔ
Không thể xem thường ý dân
民意测验mín yì cè yàn
dân ý trắc nghiệm
khảo sát ý kiến
民意调查mín yì diào chá
dân ý điệu tra