[pǔ]
phổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氆氇pǔ lu
phổ lỗ
vải len làm ở Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.