[háo máo]
hào mao
不准你动他一根毫毛
bù zhǔn nǐ dòng tā yì gēn háo máo
Không cho phép mày động đến một sợi lông của nó
动毫毛dòng háo máo
động hào mao
đụng đến ai đó; làm hại ai dù chỉ một chút
伤毫毛shāng háo máo
thương hào mao
xem 動毫毛|动毫毛[dong4 hao2 mao2]