[háo bù]
hào bất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毫不怀疑háo bù huái yí
hào bất hoài nghi
không một chút nghi ngờ
毫不犹豫háo bù yóu yù
hào bất do dự
không một chút do dự
毫不留情háo bù liú qíng
hào bất lưu tình
không nương tay; tàn nhẫn; không thương tiếc
毫不迟疑háo bù chí yí
hào bất trì nghi
không một chút do dự
毫不介意háo bú jiè yì
không bận tâm; không quan tâm chút nào
毫不客气háo bú kè qì
không một chút lịch sự; không kiềm chế
毫不费力háo bú fèi lì
một cách dễ dàng; không tốn chút sức lực nào
毫不逊色háo bú xùn sè
không hề thua kém
丝毫不差sī háo bú chà
chính xác hoàn hảo; tỉ mỉ đến từng chi tiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.