[máo biān]
mao biên
毛边书
máo biān shū
Sách bìa thô.
毛边纸máo biān zhǐ
mao biên chỉ
giấy đẹp làm từ tre, dùng cho thư pháp, hội họa, v.v.; cũng viết 毛邊|毛边[mao2 bian1]