[máo pī]
mao phôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毛坯房máo pī fáng
mao phôi phòng
Nhà chưa hoàn thiện; nhà thô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.