[máo gū]
mao cổ
毛估一下,这片早稻亩产不会低于八百斤
máo gū yí xià , zhè piàn zǎo dào mǔ chǎn bú huì dī yú bā bǎi jīn
Ước chừng, vụ lúa sớm này mỗi mẫu không dưới tám trăm cân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.