[bì]
bí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惩前毖后chéng qián bì hòu
trừng tiền bí hậu
nghĩa đen: phạt người trước để ngăn người sau; phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.