[bǐ huà]
tỷ
他在一张纸上比画着,教大家怎样剪裁裤子
tā zài yì zhāng zhǐ shàng bǐ huà zhe , jiào dà jiā zěn yàng jiǎn cái kù zǐ
Anh ấy vẽ vẽ trên một tờ giấy, hướng dẫn mọi người cách cắt quần
他不会打太极举,只能跟着别人比画
tā bú huì dǎ tài jí jǔ , zhǐ néng gēn zhe bié rén bǐ huà
Anh ấy không biết múa Thái Cực Quyền, chỉ biết làm theo người khác
也作比划
yě zuò bǐ huà
Cũng viết là 比划
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.