[bǐ xīn]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
将心比心jiāng xīn bǐ xīn
tương tâm tỷ
đặt mình vào vị trí của người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.