[bǐ ěr]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
比尔博bǐ ěr bó
Bilbo Baggins, nhân vật chính trong tác phẩm "The Hobbit" 霍比特人 của Tolkien
阿达比尔ā dá bǐ ěr
a đạt tỷ
Ardabil ở khu vực Azerbaijan của Iran
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.