汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
比喻 (bǐ yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
比喻
[bǐ yù]
tỷ
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
so sánh
2
ví với
3
ẩn dụ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “比喻”
比喻
义
bǐ yù yì
tỷ
nghĩa ẩn dụ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
比方
2
名 · Danh từ
修碎方式,用某些有类似点的事物来比方想要说的某一事物,以便表达得更加生动鲜明
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
比
bǐ
So sánh, đối chiếu, thi đấu; Ví dụ, chẳng hạn, như là; Tỷ lệ, tỉ trọng
喻
yù
dụ
Hiểu rõ, làm cho hiểu rõ; thuyết phục; So sánh, ví von, ví với; Phép so sánh, phép ẩn dụ, tỷ dụ