[bǐ yà]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
比亚迪bǐ yà dí
tỷ
Công ty BYD
尚比亚shàng bǐ yà
thượng tỷ
Zambia
甘比亚gān bǐ yà
cam tỷ
Gambia
努比亚nǔ bǐ yà
nỗ tỷ
Nubia
热比亚rè bǐ yà
nhiệt tỷ
Rabiye hoặc Rebiya; Rebiya Kadeer, nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới
利比亚lì bǐ yà
lợi tỷ
Libya
赞比亚zàn bǐ yà
tán tỷ
Zambia
冈比亚gāng bǐ yà
cương tỷ
Gambia
衣索比亚yī suǒ bǐ yà
y sách tỷ
Ethiopia
哥伦比亚gē lún bǐ yà
ca luân tỷ
Colombia; Columbia
纳米比亚nà mǐ bǐ yà
nạp mễ tỷ
Namibia
莎士比亚shā shì bǐ yà
sa sĩ tỷ
Shakespeare; William Shakespeare, nhà thơ và nhà viết kịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.