[bǐ wèi]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朋比为奸péng bǐ wéi jiān
bằng tỷ
cấu kết làm điều xấu; cấu kết với nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.