[bǐ qiū]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
比丘尼bǐ qiū ní
ni cô Phật giáo
马丘比丘mǎ qiū bǐ qiū
mã khâu tỷ
Machu Picchu