[yù]
dục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毓婷yù tíng
dục đình
Yuting, tên thương mại của thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel
孙毓棠sūn yù táng
tôn dục đường
Tôn Dục Đường, nhà sử học và nhà thơ, học tại Tokyo, Oxford và Harvard
钟灵毓秀zhōng líng yù xiù
chung linh dục tú
được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.