汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
毒计 (dú jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
毒计
【毒計】
[dú jì]
độc kế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Kế sách độc ác
Ví dụ
设下毒计
shè xià dú jì
Lập mưu kế độc
Từ ghép
0 từ chứa “毒计”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
毒辣的计策
设下~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc
计
jì
kế
Tính toán, đếm, suy tính; Kế sách, mưu kế, phương pháp; Quan tâm, để ý, so đo