[dú yào]
độc dược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
解毒药jiě dú yào
giải độc dược
thuốc giải độc
抗病毒药kàng bìng dú yào
kháng bệnh độc dược
thuốc kháng vi-rút