[dú shǒu]
độc thủ
下毒手险遭毒手
xià dú shǒu xiǎn zāo dú shǒu
Ra tay độc ác suýt bị hại độc
下毒手xià dú shǒu
hạ độc thủ
tấn công tàn độc; ra tay nham hiểm
防毒手套fáng dú shǒu tào
phòng độc thủ sáo
găng tay bảo hộ
心毒手辣xīn dú shǒu là
tâm độc thủ lạt
độc ác và tàn nhẫn