[dú hài]
độc hại
吸烟对人的毒害很大 黄色录像毒害人们的心灵
xī yān duì rén de dú hài hěn dà huáng sè lù xiàng dú hài rén men de xīn líng
Hút thuốc gây hại lớn cho con người, băng đĩa sex làm tổn hại tâm hồn con người
清除毒害
qīng chú dú hài
Loại bỏ độc hại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.