[dú nǎi]
độc nãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毒奶粉dú nǎi fěn
độc nãi phấn
sữa bột nhiễm độc; ám chỉ vụ bê bối năm 2008 ở Trung Quốc liên quan đến sữa bột bị pha trộn melamine 三聚氰胺[san1 ju4 qing2 an4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.