[dú jì]
độc tễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毒剂弹dú jì tán
độc tễ đàn
đạn khí độc
毒剂震检dú jì zhèn jiǎn
độc tễ chấn kiểm
phát hiện khí độc
消毒剂xiāo dú jì
tiêu độc tễ
chất khử trùng
解毒剂jiě dú jì
giải độc tễ
thuốc giải độc
混合毒剂hùn hé dú jì
hỗn hợp
hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học