[mǔ tāi]
mẫu thai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
母胎单身mǔ tāi dān shēn
mẫu thai đơn
chưa từng yêu đương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.