汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
母树 (mǔ shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
母树
【母樹】
[mǔ shù]
mẫu thụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cây giữ lại để lấy giống
2
cây dùng để lấy hạt hoặc cành
Ví dụ
母树林
mǔ shù lín
Rừng cây mẹ
Từ ghép
0 từ chứa “母树”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
迹地上保留的采种用的树木,也泛指专供采集种子或枝条用的树
~林
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
母
mǔ
mẫu
Người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ; Người phụ nữ lớn tuổi có quan hệ họ hàng hoặc xã hội; Gốc rễ, nguồn gốc, cái chính, cái ban đầu
树
shù
thụ
Cây thân gỗ, có rễ, thân, cành và lá; Dựng lên, thiết lập, xây dựng