[gū]
cốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毂盖gū gài
cốc cái
ốp la-zăng
华毂huá gū
hoa cốc
xe ngựa trang trí cầu kỳ
轮毂lún gū
luân cốc
moay ơ
轮毂罩lún gū zhào
luân cốc tráo
ốp mâm xe
螺桨毂luó jiǎng gū
loa tưởng cốc
moay ơ cánh quạt
摩肩击毂mó jiān jī gū
ma kiên kích cốc
Vai kề vai, xe nối đuôi nhau
肩摩毂击jiān mó gū jī
kiên ma cốc kích
Vai chạm vai, bánh xe va bánh xe; chỉ người và xe cộ rất đông đúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.