[diàn]
điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殿下diàn xià
điện hạ
Bệ hạ; Điện hạ
殿堂diàn táng
điện đường
cung điện; đại sảnh; tòa nhà đền chùa
殿试diàn shì
điện thí
kỳ thi đình, kỳ thi cấp cao nhất thời phong kiến
殿卫diàn wèi
điện vệ
hậu vệ
殿后diàn hòu
điện hậu
đi cuối
殿军diàn jūn
điện quân
á quân
殿宇diàn yǔ
điện vũ
sảnh đường
正殿zhèng diàn
chính
chính điện của chùa Phật giáo
宫殿gōng diàn
cung điện
cung điện
大殿dà diàn
đại điện
chính điện của chùa Phật giáo
神殿shén diàn
thần điện
đền thờ
圣殿shèng diàn
thánh điện
đền thờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.