[bìn]
tấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殡葬bìn zàng
tấn táng
tang lễ và an táng
殡车bìn chē
tấn xa
xe tang
殡殓bìn liàn
tấn liệm
khâm liệm ai đó
殡仪员bìn yí yuán
tấn nghi viên
người làm dịch vụ tang lễ; nhân viên tổ chức tang lễ
殡仪馆bìn yí guǎn
tấn nghi quán
nhà tang lễ; nhà quàn
出殡chū bìn
xuất tấn
đưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ
送殡sòng bìn
tống tấn
đi dự tang lễ; tham gia đám tang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.