[dié]
triệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殜殜dié dié
triệp triệp
yếu
殗殜yè dié
yếp triệp
hơi ốm, nhưng vẫn có thể ngồi dậy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.