[liàn]
liệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殓房liàn fáng
liệm phòng
nhà xác
成殓chéng liàn
thành liệm
Nhập liệm
殡殓bìn liàn
tấn liệm
khâm liệm ai đó
装殓zhuāng liàn
trang liệm
Mặc quần áo cho người chết, đặt vào quan tài
大殓dà liàn
đại liệm
Quan tài
入殓rù liàn
nhập liệm
nhập quan
人殓rén liàn
nhân liệm
Đặt người chết vào quan tài
收殓shōu liàn
thu liệm
Đặt thi thể vào quan tài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.