[yǔn]
vẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殒命yǔn mìng
vẫn mệnh
chết; diệt vong
殒落yǔn luò
vẫn lạc
xem 隕落|陨落[yun3 luo4]
殒灭yǔn miè
vẫn diệt
Diệt vong
殒身yǔn shēn
vẫn thân
Hy sinh; chết
殒身不恤yǔn shēn bú xù
chết không hối tiếc; hy sinh không do dự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.