[cán zhàng]
tàn chướng
重度残障
zhòng dù cán zhàng
tàn tật nặng
老师手把手教残障孩子画画儿
lǎo shī shǒu bǎ shǒu jiào cán zhàng hái zi huà huà ér
thầy giáo tận tình dạy trẻ em khuyết tật vẽ tranh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.