[cán bài]
tàn bại
残败不堪
cán bài bù kān
tan hoang, tiêu điều
一片残败的景象
yí piàn cán bài de jǐng xiàng
một cảnh tượng tiêu điều
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.