汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
残棋 (cán qí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
残棋
【殘棋】
[cán qí]
tàn kỳ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ván cờ tàn
Ví dụ
一盘残棋
yì pán cán qí
Một ván cờ tàn
Từ ghép
0 từ chứa “残棋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
快要下完的棋(多指象棋)
一盘~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
残
cán
tàn
phá hủy, làm hư hại, gây tổn thương; tàn nhẫn, độc ác, không thương tiếc; còn lại, sót lại, chưa hết
棋
qí
kỳ
Trò chơi trí tuệ dùng quân cờ trên bàn cờ; Quân cờ hoặc con cờ dùng trong trò chơi cờ; Một ván cờ hoặc tình thế trong ván cờ