[cán bào]
tàn bạo
残暴不仁I残暴成性
cán bào bù rén I cán bào chéng xìng
Tàn bạo, vô nhân đạo
残暴的侵略者
cán bào de qīn lüè zhě
Kẻ xâm lược tàn bạo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.