汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
残害 (cán hài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
残害
【殘害】
[cán hài]
tàn hại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
làm bị thương
2
tàn phá
3
tàn sát
Ví dụ
残害生命
cán hài shēng mìng
Giết hại sinh mạng
Từ ghép
0 từ chứa “残害”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
伤害
打伤
毁伤
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
伤害或杀害
~生命
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
残
cán
tàn
phá hủy, làm hư hại, gây tổn thương; tàn nhẫn, độc ác, không thương tiếc; còn lại, sót lại, chưa hết
害
hài
hại
Gây tổn hại, làm hại, gây nguy hiểm; Tai họa, thảm họa, điều bất lợi; Sợ hãi, lo sợ, ngại ngùng