[xùn zhí]
tuẫn chức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
因公殉职yīn gōng xùn zhí
nhân công tuẫn chức
hy sinh trong khi làm nhiệm vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.