[shāng]
thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国殇guó shāng
quốc thương
người chết vì nước; liệt sĩ hy sinh cho nghĩa vụ quốc gia
河殇hé shāng
hà thương
"Bi ca con sông", loạt phim tài liệu nổi tiếng năm 1988 của CCTV, được cho là đã kích thích phong trào dân chủ Xuân Bắc Kinh những năm 1980
夭殇yāo shāng
yểu thương
chết trẻ
唐殇帝táng shāng dì
đường thương đế
Hoàng đế Thương thời Đường, niên hiệu của hoàng đế thứ năm nhà Đường Lý Trọng Mậu 李重茂[Li3 Chong2 mao4], trị vì 710
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.