[sǐ bié]
tử biệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生离死别shēng lí sǐ bié
sinh ly tử biệt
chia lìa trong sinh tử; xa cách mãi mãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.