[qí shì]
kỳ thị
种族歧视
zhǒng zú qí shì
phân biệt chủng tộc
种族歧视zhǒng zú qí shì
chủng tộc kỳ thị
phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc
性别歧视xìng bié qí shì
tính biệt kỳ thị
phân biệt giới tính