[bù bù]
bộ bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
步步内营bù bù nèi yíng
bộ bộ nội doanh
Quân đội tiến lên một bước thì lập một trại, hình dung hành động cẩn thận, phòng bị nghiêm ngặt
步步为营bù bù wéi yíng
bộ bộ vi doanh
tiến từng bước vững chắc; củng cố từng bước
步步高升bù bù gāo shēng
bộ bộ cao thăng
thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.