[cǐ dào]
thử đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
精于此道jīng yú cǐ dào
tinh ư thử đạo
thành thạo trong lĩnh vực này; giỏi trong lĩnh vực này
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.