[zhèng xié]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正邪相争zhèng xié xiāng zhēng
thuật ngữ trong y học cổ truyền mô tả diễn tiến của bệnh lý như sự đối lập giữa chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4] và tà khí 邪氣|邪气[xie2 qi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.