汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
正路 (zhèng lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
正路
[zhèng lù]
chính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đúng đường
Ví dụ
走正路
zǒu zhèng lù
Đi đúng đường
Từ ghép
0 từ chứa “正路”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
比喻正当的生活道路或途径
走~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
正
zhèng
Đúng, chính xác, không sai lệch; Thẳng, ngay thẳng, không lệch lạc; công bằng; Ngay, đúng lúc, vừa vặn
路
lù
lộ
Đường đi, lối đi, con đường; Hành trình, chặng đường; Phương hướng, phía