[zhèng fù]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正负号zhèng fù hào
dấu cộng trừ ±
正负电子zhèng fù diàn zǐ
electron và positron
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.