[zhèng liǎn]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平头正脸píng tóu zhèng liǎn
bình đầu chính
Mô tả tướng mạo đoan trang, đường bệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.