[zhèng zháo]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歪打正着wāi dǎ zhèng zháo
oai
thành công do ăn may
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.